bốp chát
Định nghĩa
Tính từ:
- Có lời nói thẳng thừng, gắt gỏng, thiếu sự nhã nhặn, thường là để đáp lại hoặc phản bác một cách thiếu kiên nhẫn: "bốp chát" dùng để miêu tả thái độ hoặc cách nói năng cộc lốc, không vòng vo, có thể gây khó chịu cho người nghe.
- Nói to, nhanh và có phần khiếm nhã: Chỉ cách nói chuyện lớn tiếng, thiếu tế nhị, thường thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Động từ (ít dùng hơn):
- Hành động nói năng một cách bốp chát: Hành động đáp trả hoặc phát ngôn một cách cộc lốc, thẳng thừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cô ấy có tính hay bốp chát, nên đôi khi làm mất lòng người khác.
- Đừng trả lời bốp chát với người lớn như thế!
- Giọng nói bốp chát của anh ta khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng.
Động từ (cách dùng này thường được hiểu ngầm qua tính từ):
- Nó bốp chát lại khi bị mẹ mắng. (Cách nói thông tục, ngụ ý "nói lại một cách bốp chát").
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói bốp chát": cụm động từ thường dùng để diễn tả hành động cụ thể.
- Cậu bé nói bốp chát với thầy giáo và bị phạt.
- "giọng bốp chát": dùng để miêu tả đặc điểm của giọng nói.
- Bà ta lên tiếng với giọng bốp chát đầy khó chịu.
- "thẳng tính nhưng không bốp chát": cách nói để phân biệt giữa tính thẳng thắn tích cực và thái độ nói năng cộc lốc.
- Anh ấy thẳng tính nhưng không bốp chát, luôn biết cách góp ý nhẹ nhàng.
Biến thể và từ gần giống
- Cộc lốc (tính từ): có nghĩa gần giống, chỉ cách nói năng ngắn gọn, khô khan, thiếu sự ân cần.
- Hỗn xược (tính từ): nặng hơn "bốp chát", chỉ thái độ vô lễ, thiếu tôn trọng nghiêm trọng.
- Thẳng thừng (tính từ): có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, chỉ sự thẳng thắn, không quanh co, không nhất thiết gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Cộc cằn: thô lỗ, khó nghe (thường chỉ tính cách hoặc lời nói).
- Xẵng giọng: nói với giọng điệu gắt gỏng, khó chịu.
- Quá quắt (trong ngữ cảnh nói năng): quá đáng, thái quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn nói bốp chát: (cụm động từ) chỉ thói quen hoặc phong cách nói chuyện một cách bốp chát.
- Cậu ta ăn nói bốp chát nên ít có bạn thân.
- Trả lời bốp chát: (cụm động từ) đáp lại một cách cộc lốc, thiếu kiên nhẫn.
- Đứa trẻ trả lời bốp chát mỗi khi bị hỏi về chuyện học hành.
Thành ngữ liên quan
- "Bốp chát như rang không muối": (thành ngữ, cách nói ví von) miêu tả tính cách hay lời nói bốp chát một cách sinh động, ý nói khô khan, khó nghe.
- Bà ấy nói chuyện bốp chát như rang không muối, chẳng ai muốn nghe.
- "Tính bốp chát": chỉ đặc điểm tính cách hay nói năng thẳng thừng, thiếu tế nhị.
- Cái tính bốp chát của anh ta khiến anh gặp nhiều rắc rối trong giao tiếp.